Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

齐全

Phồn thể: [齊全]
qíquán
Nghĩa tiếng Việtđầy đủ; toàn diện
Âm Hán Việttày toàn
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa