Cấp: HSK 7–9Từ ghép
齐心协力
Phồn thể: [齊心協力]Nghĩa tiếng Việtcùng chung mục đích (thành ngữ); nỗ lực đồng bộ; hợp sức; làm việc như một
Âm Hán Việttày tâm hiếp lực
- 4 chữ
- 18 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1Thành ngữ cùng chung mục đích (thành ngữ); nỗ lực đồng bộ
- 2 hợp sức
- 3 làm việc như một
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 挺[đĩnh]Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 7–9rất, khá (phó từ chỉ mức độ); thẳng, ưỡn
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 鼻子[tị tí]Cấp: HSK 4mũi
- 份[phần]Cấp: HSK 4phần, suất, bản (lượng từ cho suất ăn, phần quà, báo chí, tài liệu, công việc)
- 细心[細心][tới tâm]Cấp: HSK 4cẩn thận; tỉ mỉ
- 演员[演員][diễn viên]Cấp: HSK 4diễn viên; diễn viên nam; diễn viên nữ; người biểu diễn
- 保险[保險][bảo hiểm]Cấp: HSK 5bảo hiểm; an toàn; bảo đảm
- 翻[phiên]Cấp: HSK 5lật; lật lại; lật úp