Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

齐心协力

Phồn thể: [齊心協力]
qíxīnxiélì
Nghĩa tiếng Việtcùng chung mục đích (thành ngữ); nỗ lực đồng bộ; hợp sức; làm việc như một
Âm Hán Việttày tâm hiếp lực
  • 4 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1Thành ngữ cùng chung mục đích (thành ngữ); nỗ lực đồng bộ
  2. 2 hợp sức
  3. 3 làm việc như một

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập