Chữ Hán
侪
Nghĩamột nhóm; một công ty; bạn đồng hành
Bộ thủ亻
- 8 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- một nhóm; một công ty; bạn đồng hành
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 齐
- Phần chỉ nghĩa: 亻
- Phần chỉ âm: 齐
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.