Chữ đơn
侪
Phồn thể: [儕]Nghĩa tiếng Việtmột nhóm; một công ty; bạn đồng hành
- 1 chữ
- 8 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 một nhóm
- 2 một công ty
- 3 bạn đồng hành
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.