Houzii
← Từ điển
Từ ghép

同侪

Phồn thể: [同儕]
tóngchái
Nghĩa tiếng Việtngười cùng trang lứa; thành viên của cùng một lớp, thế hệ hoặc nhóm xã hội
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa