Từ ghép
同侪
Phồn thể: [同儕]Nghĩa tiếng Việtngười cùng trang lứa; thành viên của cùng một lớp, thế hệ hoặc nhóm xã hội
- 2 chữ
- 14 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 người cùng trang lứa
- 2 thành viên của cùng một lớp, thế hệ hoặc nhóm xã hội
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.