Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5 · nghĩa mở rộng HSK 6Chữ đơnChữ đa âm

齐

Phồn thể: [齊]
qí
Nghĩa tiếng Việtgọn gàng; đồng đều; cùng mức
Âm Hán Việttày
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 gọn gàng
  2. 2 đồng đều
  3. 3 cùng mức
  4. 4 giống hệt
  5. 5 đồng thời
  6. 6 cùng nhau
  7. 7 làm cho đều

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 5 · nghĩa mở rộng HSK 6Chữ đơnChữ đa âm

齐

Phồn thể: [齊]
Qí
Nghĩa tiếng Việt(tên các nước và triều đại ở vài thời kỳ khác nhau); họ [Qi2]
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 2 nghĩa