Cấp: HSK 5 · nghĩa mở rộng HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
齐
Phồn thể: [齊]Nghĩa tiếng Việtgọn gàng; đồng đều; cùng mức
Âm Hán Việttày
- 1 chữ
- 6 nét
- 7 nghĩa
Nghĩa
- 1 gọn gàng
- 2 đồng đều
- 3 cùng mức
- 4 giống hệt
- 5 đồng thời
- 6 cùng nhau
- 7 làm cho đều
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 整齐[整齊]Cấp: HSK 5ngăn nắp; gọn gàng; đều
- 齐全[齊全][tày toàn]Cấp: HSK 6đầy đủ; toàn diện
- 一齐[一齊][nhất tày]Cấp: HSK 7–9cùng một lúc; đồng thời
- 齐心协力[齊心協力][tày tâm hiếp lực]Cấp: HSK 7–9cùng chung mục đích (thành ngữ); nỗ lực đồng bộ; hợp sức; làm việc như một
- 北齐[北齊]Nhà Tề thời Bắc triều (550-557)
- 凑齐[湊齊]thu thập đủ các phần để tạo thành một tổng thể
- 到齐[到齊]có mặt đầy đủ
- 对齐[對齊]căn chỉnh; (ấn loát) căn đều
- 集齐[集齊]thu thập trọn bộ
- 聚齐[聚齊]tụ họp cùng nhau; tập hợp (một nhóm người)
- 看齐[看齊]noi gương; theo gương; (quân đội, v.v.) chỉnh tề (vào đội hình diễu hành)
- 南齐[南齊]Nhà Tề thời Nam triều (479-502)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 背景[bối cảnh]Cấp: HSK 5bối cảnh; phông nền; ngữ cảnh; (bóng) người chống lưng quyền lực
- 价值[價值][giá trị]Cấp: HSK 5giá trị; đáng giá; bóng nghĩa giá trị (đạo đức, văn hoá, v.v.)
- 经典[經典][kinh điển]Cấp: HSK 5kinh điển; chữ viết tôn giáo; cổ điển
- 流传[流傳][lưu truyền]Cấp: HSK 5lan truyền; lưu truyền; lưu hành
- 魅力[mị lực]Cấp: HSK 5sự quyến rũ; sức hút; sự lôi cuốn
- 牛仔裤[牛仔褲][ngưu tử khố]Cấp: HSK 5quần jean
- 浓[濃][nống]Cấp: HSK 5đậm; đặc; mạnh (mùi,...)
- 农民[農民][nông dân]Cấp: HSK 5nông dân; nông phu
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này