Từ ghép
看齐
Phồn thể: [看齊]Nghĩa tiếng Việtnoi gương; theo gương; (quân đội, v.v.) chỉnh tề (vào đội hình diễu hành)
- 2 chữ
- 15 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 noi gương
- 2 theo gương
- 3 (quân đội, v.v.) chỉnh tề (vào đội hình diễu hành)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.