Houzii
← Từ điển
Từ ghép

看齐

Phồn thể: [看齊]
kànqí
Nghĩa tiếng Việtnoi gương; theo gương; (quân đội, v.v.) chỉnh tề (vào đội hình diễu hành)
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 noi gương
  2. 2 theo gương
  3. 3 (quân đội, v.v.) chỉnh tề (vào đội hình diễu hành)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập