Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơn

挤

Phồn thể: [擠]
jǐ
Nghĩa tiếng Việtchen chúc; nhồi nhét; đẩy người khác sang một bên
Âm Hán Việttễ
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chen chúc
  2. 2 nhồi nhét
  3. 3 đẩy người khác sang một bên
  4. 4 ấn
  5. 5 nén
  6. 6 tìm (thời gian trong lịch trình bận rộn)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập