Houzii
← Từ điển
Từ ghép

挤垮

Phồn thể: [擠垮]
jǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)kuǎSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtđè bẹp; nghiền nát; ép cho phá sản
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đè bẹp
  2. 2 nghiền nát
  3. 3 ép cho phá sản
  4. 4 đẩy ra khỏi thị trường

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập