Từ ghép
挤垮
Phồn thể: [擠垮]Nghĩa
- 1 đè bẹp
- 2 nghiền nát
- 3 ép cho phá sản
- 4 đẩy ra khỏi thị trường
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.