垮 Chữ Hán
Nghĩa sụp đổ (nghĩa đen hoặc bóng)
Âm Hán Việt khoai
9 nét Nhận biết từ: HSK 7–9 Viết từ: HSK 7–9 Tra trong từ điển → In vở tập viết →
Luyện viết Cách đọc Cấu tạo Từ có chữ này Câu ví dụ Thứ tự nét & luyện viết 9 nét — bấm “Xem thứ tự nét” để xem viết mẫu, rồi “Viết theo nét” để tự viết.
Xem thứ tự nét Viết theo nét
Viết từng nét bằng chuột hoặc ngón tay; viết lệch nét nào, nét đó sẽ được chỉ lại.
Thứ tự nét lấy từ nguồn mở, chưa đối chiếu với quy chuẩn 《现代汉语通用字笔顺规范》 — vài chữ có thể lệch.
Mẫu tập viết Chép ra vở ô vuông: ba ô đầu tô theo chữ mờ, các ô sau tự viết.
Cách đọc kuǎ Âm Hán Việt: khoaisụp đổ (nghĩa đen hoặc bóng) Cấu tạo Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 土 + 夸
Phần chỉ nghĩa: 土 Phần chỉ âm: 夸 Từ có chữ này Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Câu ví dụ tiêu biểu 困kùn 境jìng 本běn 身shēn 并bìng 不bù 可kě 怕pà 。 倘tǎng 若ruò 能néng 在zài 低dī 谷gǔ 中zhōng 坦tǎn 然rán 自zì 省xǐng , 这zhè 次cì 波bō 折zhé 非fēi 但dàn 不bú 会huì 击jī 垮kuǎ2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2) 你nǐ 们men , 反fǎn 而ér 会huì 成chéng 为wéi 团tuán 队duì 蜕tuì 变biàn 的de 契qì 机jī 。 Bản thân nghịch cảnh không đáng sợ. Nếu có thể điềm nhiên tự vấn trong lúc chạm đáy, biến cố lần này chẳng những không đánh gục được các bạn mà ngược lại sẽ trở thành cơ hội để đội ngũ lột xác. Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.