Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

击

Phồn thể: [擊]
jī
Nghĩa tiếng Việtđánh; tấn công; phá vỡ
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đánh
  2. 2 tấn công
  3. 3 phá vỡ
  4. 4 tiếng Đài Loan đọc là [ji2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập