Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

击败

Phồn thể: [擊敗]
jībài
Nghĩa tiếng Việtđánh bại; đánh thắng
Âm Hán Việtkích bại
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa