Houzii
← Từ điển
Từ ghép

挤过

Phồn thể: [擠過]
jǐguò
Nghĩa tiếng Việtchen qua; chen lấn qua
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chen qua
  2. 2 chen lấn qua

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập