Từ ghép
挨挤
Phồn thể: [挨擠]Nghĩa
- 1 chen chúc
- 2 xô đẩy
- 3 bị ép
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.