Từ ghép
挤出
Phồn thể: [擠出]Nghĩa
- 1 vắt ra
- 2 đùn ra
- 3 rút ra
- 4 tìm thời gian
- 5 bật ra
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.