Houzii
← Từ điển
Từ ghép

挤出

Phồn thể: [擠出]
jǐchū
Nghĩa tiếng Việtvắt ra; đùn ra; rút ra
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vắt ra
  2. 2 đùn ra
  3. 3 rút ra
  4. 4 tìm thời gian
  5. 5 bật ra

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập