Houzii
← Từ điển
Từ ghép

挤进

Phồn thể: [擠進]
jǐjìn
Nghĩa tiếng Việtchen vào; lọt vào; xông vào
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chen vào
  2. 2 lọt vào
  3. 3 xông vào

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập