Houzii
← Từ điển
Từ ghép

挤紧

Phồn thể: [擠緊]
jǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jǐnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtbóp chặt
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 bóp chặt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập