Từ ghép
挤对
Phồn thể: [擠對]Nghĩa tiếng Việt(khẩu ngữ) chế nhạo; bắt nạt; buộc (ai đó nhượng bộ)
- 2 chữ
- 14 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 (khẩu ngữ) chế nhạo
- 2 bắt nạt
- 3 buộc (ai đó nhượng bộ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.