Houzii
← Từ điển
Từ ghép

挤花

Phồn thể: [擠花]
jǐhuā
Nghĩa tiếng Việt(nấu ăn) trang trí bằng túi bắt bông kem; đùn qua túi bắt bông kem; bắt bông kem
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (nấu ăn) trang trí bằng túi bắt bông kem
  2. 2 đùn qua túi bắt bông kem
  3. 3 bắt bông kem

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập