Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
huā · Huā · huā · huā

花

Nghĩahoa; bông; hoa văn; họ [Hua1]; biến thể cũ của 花 (huā); biến thể của 花 (huā); hoa; bông
Bộ thủ艹
Âm Hán Việthoa
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 2
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 23 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • huāÂm Hán Việt: hoahoa; bông; hoa văn
  • Huāhọ [Hua1]
  • huābiến thể cũ của 花 (huā)
  • huābiến thể của 花 (huā); hoa; bông

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 化

Từ có chữ này

Xem thêm 11 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.