Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

花样

Phồn thể: [花樣]
huāyàng
Nghĩa tiếng Việtmẫu; một cách làm gì đó; mánh khóe
Âm Hán Việthoa dạng
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mẫu
  2. 2 một cách làm gì đó
  3. 3 mánh khóe
  4. 4 mưu mẹo
  5. 5 phong cách cầu kỳ (như trong 花样滑冰 (huāyànghuábīng) trượt băng nghệ thuật)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập