Houzii
← Từ điển
Từ ghép

搞花样儿

Phồn thể: [搞花樣兒]
gǎohuāyàngr
Nghĩa tiếng Việtgiở trò; lừa gạt; lừa dối
  • 4 chữ
  • 32 nét
  • 3 nghĩa