Houzii
← Từ điển
Từ ghép

花样刀

Phồn thể: [花樣刀]
huāyàngdāo
Nghĩa tiếng Việtgiày trượt băng nghệ thuật
  • 3 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 giày trượt băng nghệ thuật

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập