Houzii
← Từ điển
Từ ghép

搞花样

Phồn thể: [搞花樣]
gǎohuāyàng
Nghĩa tiếng Việtgiở trò; lừa gạt; lừa dối
  • 3 chữ
  • 30 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giở trò
  2. 2 lừa gạt
  3. 3 lừa dối

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập