Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

烟花

Phồn thể: [煙花]
yānhuā
Nghĩa tiếng Việtpháo hoa; gái mại dâm (đặc biệt trong kịch nhà Nguyên)
Âm Hán Việtyên hoa
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 pháo hoa
  2. 2 gái mại dâm (đặc biệt trong kịch nhà Nguyên)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập