Cấp: HSK 7–9Từ ghép
烟花
Phồn thể: [煙花]Nghĩa tiếng Việtpháo hoa; gái mại dâm (đặc biệt trong kịch nhà Nguyên)
Âm Hán Việtyên hoa
- 2 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 pháo hoa
- 2 gái mại dâm (đặc biệt trong kịch nhà Nguyên)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 泼烟花[潑煙花]gái điếm hạng thấp
- 烟花簿[煙花簿]sổ ghi chép về kỹ nữ (đặc biệt trong kịch Nguyên)
- 烟花场[煙花場]nhà thổ (đặc biệt trong kịch nhà Nguyên)
- 烟花厂[煙花廠]nhà máy pháo hoa
- 烟花女[煙花女]gái mại dâm (đặc biệt trong kịch nhà Nguyên)
- 烟花市[煙花市](cũ) khu đèn đỏ; nhà thổ
- 烟花巷[煙花巷]khu đèn đỏ
- 烟花寨[煙花寨]nhà thổ (đặc biệt trong kịch Nguyên)
- 烟花债[煙花債]dính líu đến chuyện tình cảm
- 烟花阵[煙花陣]nhà chứa (đặc biệt trong kịch Nguyên)
- 柳烟花雾[柳煙花霧]nghĩa đen: hương liễu và sương hoa (thành ngữ); cảnh đầy sức sống mùa xuân
- 烟花爆竹[煙花爆竹]pháo hoa (tức là thiết bị pháo hoa, không phải màn trình diễn chúng tạo ra)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 自己[tự kỉ]Cấp: HSK 2bản thân; tự mình
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 产生[產生][sản sinh]Cấp: HSK 4phát sinh; hình thành; xảy ra; tạo ra; làm phát sinh; dẫn đến; sản xuất; sinh ra; tạo thành
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 紧张[緊張][khẩn trương]Cấp: HSK 4căng thẳng; hồi hộp; mạnh
- 考生[khảo sinh]Cấp: HSK 4thí sinh; học sinh được đề cử tham gia kỳ thi
- 牌子[bài tí]Cấp: HSK 4biển hiệu; thương hiệu; nhãn hiệu
- 熊[hùng]Cấp: HSK 4gấu; (khẩu ngữ) mắng; khiển trách; (khẩu ngữ) yếu; không có khả năng