Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yān

烟

Nghĩathuốc lá hoặc thuốc lào; khói; sương
Bộ thủ火
Âm Hán Việtyên
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 4 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yānÂm Hán Việt: yênthuốc lá hoặc thuốc lào; khói; sương

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 火 + 因

  • Phần chỉ nghĩa: 火
  • Phần chỉ âm: 因

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.