Cấp: HSK 4Chữ đơn
烟
Phồn thể: [煙]Nghĩa tiếng Việtthuốc lá hoặc thuốc lào; khói; sương
Âm Hán Việtyên
- 1 chữ
- 10 nét
- 6 nghĩa
Nghĩa
- 1 thuốc lá hoặc thuốc lào
- 2 khói
- 3 sương
- 4 hơi nước
- 5 cây thuốc lá
- 6 (mắt) bị kích thích bởi khói
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 炊烟[炊煙][sôi yên]Cấp: HSK 7–9khói bốc lên từ bếp
- 烟囱[煙囪][yên song]Cấp: HSK 7–9ống khói
- 烟花[煙花][yên hoa]Cấp: HSK 7–9pháo hoa; gái mại dâm (đặc biệt trong kịch nhà Nguyên)
- 烟火[煙火][yên hoả]Cấp: HSK 7–9khói lửa; pháo hoa
- 板烟[板煙]thỏi (thuốc lá)
- 鼻烟[鼻煙]thuốc hít
- 长烟[長煙]sương mù bất tận
- 抽烟[抽煙]hút thuốc (thuốc lá, thuốc lào)
- 倒烟[倒煙]khói bốc ngược từ lò sưởi hoặc bếp (do tắc ống khói)
- 大烟[大煙]thuốc phiện
- 点烟[點煙]châm điếu thuốc
- 烽烟[烽煙]đốt lửa làm tín hiệu báo động từ xa
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 读者[讀者][độc giả]Cấp: HSK 4độc giả
- 翻译[翻譯][phiên dịch]Cấp: HSK 4dịch; phiên dịch; biên dịch viên
- 交流[giao lưu]Cấp: HSK 4trao đổi; sự trao đổi; giao tiếp
- 批评[批評][phê bình]Cấp: HSK 4phê bình; chỉ trích
- 文章[văn chương]Cấp: HSK 4bài viết; bài luận; tác phẩm văn học
- 小说[小說][tiểu thuyết]Cấp: HSK 4tiểu thuyết; hư cấu
- 修[tu]Cấp: HSK 4trang trí; tô điểm; sửa chữa
- 许多[許多][hứa đa]Cấp: HSK 4nhiều; rất nhiều
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này