Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơn

烟

Phồn thể: [煙]
yān
Nghĩa tiếng Việtthuốc lá hoặc thuốc lào; khói; sương
Âm Hán Việtyên
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thuốc lá hoặc thuốc lào
  2. 2 khói
  3. 3 sương
  4. 4 hơi nước
  5. 5 cây thuốc lá
  6. 6 (mắt) bị kích thích bởi khói
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập