Houzii
← Từ điển
Từ ghép

长烟

Phồn thể: [長煙]
chángyān
Nghĩa tiếng Việtsương mù bất tận
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 sương mù bất tận

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập