Houzii
← Từ điển
Từ ghép

板烟

Phồn thể: [板煙]
bǎnyān
Nghĩa tiếng Việtthỏi (thuốc lá)
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 thỏi (thuốc lá)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập