Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

翻译

Phồn thể: [翻譯]
fānyì
Nghĩa tiếng Việtdịch; phiên dịch; biên dịch viên
Âm Hán Việtphiên dịch
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 6 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 dịch
  2. 2 phiên dịch
  3. 3 biên dịch viên
  4. 4 phiên dịch viên
  5. 5 bản dịch
  6. 6 việc phiên dịch
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập