Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

学费

Phồn thể: [學費]
xuéfèi
Nghĩa tiếng Việthọc phí; tiền học
Âm Hán Việthọc phí
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa