Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 7–9 · Ngữ pháp

Động từ 消弭 + 隔阂 / 分歧 (xoá nhoà ngăn cách / bất đồng)

Cấu trúc cốt lõi

Đóng vai trò 桥梁,消弭 + 文化隔阂 / 偏见

1. Bản chất & Cách dùng

Trong chủ đề giao lưu văn minh, "搭建沟通桥梁" (bắc nhịp cầu giao lưu) và "消弭文化隔阂" (xoá nhoà ngăn cách văn hoá) là cặp diễn đạt chuẩn mực cấp 7–9.

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 高gāo水shuǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)准zhǔn的de文wén学xué翻fān译yì犹yóu如rú一yí座zuò精jīng神shen桥qiáo梁liáng,能néng够gòu有yǒu效xiào消xiāo弭mǐ不bù同tóng民mín族zú之zhī间jiān的de文wén化huà隔gé阂hé。Dịch thuật văn học trình độ cao tựa như một nhịp cầu tinh thần, có thể xoá nhoà hiệu quả sự ngăn cách văn hoá giữa các dân tộc.
  2. 唯wéi有yǒu深shēn入rù推tuī敲qiāo每měi一yí处chù微wēi妙miào的de语yǔ境jìng差chā异yì,方fāng能néng在zài跨kuà文wén化huà交jiāo融róng中zhōng实shí现xiàn传chuán神shén的de表biǎo达dá。Chỉ có cân nhắc kỹ lưỡng từng khác biệt ngữ cảnh tinh tế mới có thể đạt tới sự biểu đạt truyền thần trong giao thoa liên văn hoá.

Số nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 我们要增加文化隔阂。Câu đúng: 跨文化对话旨在打破偏见、消弭隔阂,促进不同文明的交融互鉴。"隔阂" (ngăn cách/rào cản) luôn đi với các động từ mang nghĩa phá bỏ hoặc xoá nhoà (打破, 消除, 消弭).