HSK 7–9 · Ngữ pháp
Thành ngữ gắn kết vận mệnh 休戚与共
Cấu trúc cốt lõi
A 与 B + 休戚与共 (gắn bó mật thiết cùng chung vận mệnh)
1. Bản chất & Cách dùng
"休戚与共" dùng trong văn nghị luận về sinh thái toàn cầu và quan hệ quốc tế để nhấn mạnh mối liên hệ hữu cơ không thể tách rời.
Câu ví dụ
Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.
- 人类社会的长远福祉与自然生态系统的健康稳定休戚与共。Phúc lợi lâu dài của xã hội loài người gắn bó mật thiết, cùng chung vận mệnh với sự khoẻ mạnh và ổn định của hệ sinh thái tự nhiên.
- 面对全球气候变暖与生物多样性丧失的严峻挑战,世界各国早已成为休戚与共的命运共同体。Trước thách thức gay gắt của biến đổi khí hậu toàn cầu và suy giảm đa dạng sinh học, các quốc gia trên thế giới từ lâu đã trở thành cộng đồng chung vận mệnh.
Lỗi người Việt hay mắc
- Câu sai:
我跟这把椅子休戚与共。Câu đúng: 湿地生态系统的修复与周边居民的生存环境休戚与共。"休戚与共" chỉ dùng cho các chủ thể lớn có mối quan hệ sinh tồn hoặc lợi ích sâu sắc.
Học điểm này trong bàiHọc trong bài: Bài 17: Bảo tồn đa dạng sinh học và phục hồi hệ sinh thái tự nhiên