Houzii
← Từ điển
Từ ghép
quánqiúqìhòubiànnuǎn

全球气候变暖

Phồn thể: [全球氣候變暖]
Nghĩa tiếng Việtnóng lên toàn cầu
  • 6 chữ
  • 52 nét