Houzii
← Từ điển
Từ ghép

各国

Phồn thể: [各國]
gèguó
Nghĩa tiếng Việtmỗi quốc gia; mọi quốc gia; các quốc gia khác nhau
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa