Từ ghép
各国
Phồn thể: [各國]Nghĩa tiếng Việtmỗi quốc gia; mọi quốc gia; các quốc gia khác nhau
- 2 chữ
- 14 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 mỗi quốc gia
- 2 mọi quốc gia
- 3 các quốc gia khác nhau
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan