Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 7–9 · Ngữ pháp

Cấu trúc bác bỏ – khẳng định 绝非…而是…

Cấu trúc cốt lõi

Chủ ngữ + 绝非 + Nhận định nông cạn,而是 + Bản chất / Quá trình thực sự

1. Bản chất & Cách dùng

"绝非…而是…" dùng để bác bỏ dứt khoát một cách hiểu đơn giản/sai lệch ở vế đầu và khẳng định bản chất sâu sắc ở vế sau.

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 颠diān覆fù性xìng技jì术shù的de诞dàn生shēng绝jué非fēi一yí日rì之zhī功gōng,而ér是shì无wú数shù科kē研yán人rén员yuán长cháng期qī潜qián心xīn攻gōng坚jiān的de结jié晶jīng。Sự ra đời của công nghệ mang tính đột phá đảo chiều tuyệt đối không phải chuyện một sớm một chiều, mà là kết tinh từ quá trình miệt mài công phá lâu dài của vô số nhà khoa học.
  2. 产chǎn学xué研yán融róng合hé绝jué非fēi简jiǎn单dān的de项xiàng目mù外wài包bāo,而ér是shì从cóng基jī础chǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)理lǐ论lùn到dào产chǎn业yè孵fū化huà的de全quán链liàn条tiáo协xié同tóng。Sự dung hợp giữa doanh nghiệp – đại học – viện nghiên cứu tuyệt đối không phải là việc thuê ngoài dự án đơn giản, mà là sự phối hợp toàn chuỗi từ lý thuyết cơ bản đến ươm tạo công nghiệp.

Số nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 他绝非不去,而是不去。Câu đúng: 突破核心技术瓶颈绝非靠短期模仿就能实现,而是需要深厚的基础研究作为土壤。Hai vế sau 绝非 và 而是 phải đối lập rõ rệt giữa cái bị bác bỏ và cái được khẳng định.