Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơn

产

Phồn thể: [產]
chǎn
Nghĩa tiếng Việtsinh đẻ; sinh sản; sản xuất
Âm Hán Việtsản
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 7 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 sinh đẻ
  2. 2 sinh sản
  3. 3 sản xuất
  4. 4 sản phẩm
  5. 5 tài nguyên
  6. 6 tài sản
  7. 7 bất động sản

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập