Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơn
cè

测

Phồn thể: [測]
Nghĩa tiếng Việtkhảo sát; đo; phỏng đoán
Âm Hán Việttrắc
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 khảo sát
  2. 2 đo
  3. 3 phỏng đoán

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập