Cấp: HSK 5Chữ đơn
测
Phồn thể: [測]Nghĩa tiếng Việtkhảo sát; đo; phỏng đoán
Âm Hán Việttrắc
- 1 chữ
- 9 nét
- 3 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 khảo sát
- 2 đo
- 3 phỏng đoán
Câu ví dụ
- 是啊,过程真是太不容易了。要不是王教授带领大家持之以恒地反复观测、修正假设,我们在第三次失败时恐怕早就放弃了。Đúng thế, quá trình thật sự quá đỗi gian nan. Nếu không phải nhờ giáo sư Vương dẫn dắt mọi người kiên trì bền bỉ quan sát và hiệu chỉnh giả thuyết nhiều lần, e rằng chúng mình đã bỏ cuộc từ lần thất bại thứ ba rồi.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 测试[測試][trắc thí]Cấp: HSK 5kiểm tra (máy móc, v.v.); kiểm tra (kỹ năng của một người trong một lĩnh vực cụ thể); bài kiểm tra
- 预测[預測][dự trắc]Cấp: HSK 5dự báo; dự đoán
- 猜测[猜測][đoán trắc]Cấp: HSK 6đoán; phỏng đoán; suy đoán
- 测量[測量][trắc lượng]Cấp: HSK 6khảo sát; đo; lường
- 监测[監測][giám trắc]Cấp: HSK 6giám sát
- 检测[檢測][ghém trắc]Cấp: HSK 6phát hiện; kiểm tra; kiểm định
- 推测[推測][suy trắc]Cấp: HSK 6suy đoán; suy luận; phỏng đoán
- 测定[測定][trắc định]Cấp: HSK 7–9xác định (bằng cách đo lường hoặc khảo sát)
- 测算[測算][trắc toán]Cấp: HSK 7–9đo lường và tính toán
- 测验[測驗][trắc nghiệm]Cấp: HSK 7–9bài kiểm tra; kiểm tra
- 揣测[揣測]Cấp: HSK 7–9phỏng đoán; suy đoán
- 观测[觀測][quan trắc]Cấp: HSK 7–9quan sát; khảo sát; quan trắc (khoa học, v.v.)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 藏[tàng]Cấp: HSK 5che giấu; cất giấu; chứa đựng
- 操作[thao tác]Cấp: HSK 5làm việc; vận hành; thao tác
- 册[冊][sách]Cấp: HSK 5sách; tập sách; lượng từ cho sách
- 曾[tằng]Cấp: HSK 5đã; từng; đã từng (trong quá khứ)
- 曾经[曾經][tằng kinh]Cấp: HSK 5một lần; đã; từng
- 测试[測試][trắc thí]Cấp: HSK 5kiểm tra (máy móc, v.v.); kiểm tra (kỹ năng của một người trong một lĩnh vực cụ thể); bài kiểm tra
- 插[chắp]Cấp: HSK 5cắm; vào; đâm
- 差别[差別][sai biết]Cấp: HSK 5khác biệt; phân biệt; chênh lệch
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan