Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

推测

Phồn thể: [推測]
tuīcè
Nghĩa tiếng Việtsuy đoán; suy luận; phỏng đoán
Âm Hán Việtsuy trắc
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 4 nghĩa