Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
tù

吐

Nghĩa tiếng Việtnôn; mửa
Âm Hán Việtthổ
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nôn
  2. 2 mửa

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
tǔ

吐

Nghĩa tiếng Việtnhổ; phun ra (tơ từ tằm, bông từ hoa coton, v.v.); nói
Âm Hán Việtthổ
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhổ
  2. 2 phun ra (tơ từ tằm, bông từ hoa coton, v.v.)
  3. 3 nói
  4. 4 thổ lộ (nỗi uất ức)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập