Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
吐
Nghĩa
- 1 nôn
- 2 mửa
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 呕吐[嘔吐]Cấp: HSK 7–9nôn mửa
- 吐槽[thổ tàu]Cấp: HSK 7–9bóc phốt, phàn nàn, bình phẩm hài hước hoặc chê trách
- 吞吞吐吐[thôn thôn thổ thổ]Cấp: HSK 7–9ấp úng (thành ngữ); nói lắp bắp như đang giấu gì đó; nói ngập ngừng, rồi lại bắt đầu; nén lại điều gì đó
- 催吐gây nôn
- 回吐nôn ra; (ví von) (thị trường chứng khoán) mất đi (lợi nhuận)
- 倾吐[傾吐]trút bầu tâm sự; giãi bày cảm xúc mạnh mẽ; nôn ra toàn bộ
- 谈吐[談吐]phong cách nói chuyện
- 吐蕃Thổ Phồn hoặc Thổ Phạn, tên gọi cũ của Tây Tạng; triều đại Thổ Phồn của Tây Tạng thế kỷ 7-11 SCN; cũng đọc là [Tu3 fan1]
- 吐槽(tiếng lóng) chế giễu; nhạo báng; cũng đọc là [tu3 cao2]
- 吐嘈biến thể của 吐槽 (tùcáo)
- 吐根cây ipecac
- 吐口nhổ ra; bóng gió: thốt ra (một yêu cầu, một thỏa thuận, v.v.)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 场合[場合][trường hợp]Cấp: HSK 6tình huống; dịp; ngữ cảnh
- 畅通[暢通][sướng thông]Cấp: HSK 6thông suốt; lưu thông tự do; đường thẳng
- 畅销[暢銷][sướng tiu]Cấp: HSK 6bán chạy; bán đắt; đứng đầu bảng xếp hạng
- 朝代[triều đại]Cấp: HSK 6triều đại; triều vua
- 超越[siêu việt]Cấp: HSK 6vượt qua; vượt quá; siêu việt
- 吐[thổ]Cấp: HSK 6nhổ; phun ra (tơ từ tằm, bông từ hoa coton, v.v.); nói
- 团结[團結][đoàn kết]Cấp: HSK 6đoàn kết; sự đoàn kết; tinh thần đoàn kết
- 团体[團體][đoàn thể]Cấp: HSK 6nhóm; tổ chức; đội
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này