Từ ghép
吐口
Nghĩa tiếng Việtnhổ ra; bóng gió: thốt ra (một yêu cầu, một thỏa thuận, v.v.)
- 2 chữ
- 9 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nhổ ra
- 2 bóng gió: thốt ra (một yêu cầu, một thỏa thuận, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.