Từ ghép
回吐
Nghĩa tiếng Việtnôn ra; (ví von) (thị trường chứng khoán) mất đi (lợi nhuận)
- 2 chữ
- 12 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nôn ra
- 2 (ví von) (thị trường chứng khoán) mất đi (lợi nhuận)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.