Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

吞吞吐吐

tūntūntǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)tǔSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtấp úng (thành ngữ); nói lắp bắp như đang giấu gì đó; nói ngập ngừng, rồi lại bắt đầu; nén lại điều gì đó
Âm Hán Việtthôn thôn thổ thổ
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1Tính từ ấp úng (thành ngữ); nói lắp bắp như đang giấu gì đó
  2. 2 nói ngập ngừng, rồi lại bắt đầu
  3. 3 nén lại điều gì đó

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập