Houzii
← Từ điển
Từ ghép

吐蕃

Tǔbō
Nghĩa tiếng ViệtThổ Phồn hoặc Thổ Phạn, tên gọi cũ của Tây Tạng; triều đại Thổ Phồn của Tây Tạng thế kỷ 7-11 SCN; cũng đọc là [Tu3 fan1]
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Thổ Phồn hoặc Thổ Phạn, tên gọi cũ của Tây Tạng
  2. 2 triều đại Thổ Phồn của Tây Tạng thế kỷ 7-11 SCN
  3. 3 cũng đọc là [Tu3 fan1]

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập