Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
bō · fán · fān

蕃

Nghĩabō xem 吐蕃 (Tǔbō); fán sum suê; phát triển mạnh; sinh sản; fān biến thể của 番 (fān); nước ngoài (không phải Trung Quốc)
Bộ thủ艹
  • 15 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • bōxem 吐蕃 (Tǔbō)
  • fánsum suê; phát triển mạnh; sinh sản
  • fānbiến thể của 番 (fān); nước ngoài (không phải Trung Quốc)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 番

  • Phần chỉ nghĩa: 艹
  • Phần chỉ âm: 番

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.