Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

蕃

bō
Nghĩa tiếng Việtxem 吐蕃 (Tǔbō)
  • 1 chữ
  • 15 nét
Chữ đơnChữ đa âm

蕃

fán
Nghĩa tiếng Việtsum suê; phát triển mạnh; sinh sản
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 4 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

蕃

fān
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 番 (fān); nước ngoài (không phải Trung Quốc)
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa