Từ ghép
吐蕃王朝
Nghĩa
- 1 Triều đại Tubo Tây Tạng thế kỷ 7-11 SCN
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 吐[thổ]nhổ; phun ra (tơ từ tằm, bông từ hoa coton, v.v.); nóiTrang chữ →
- 蕃Thổ Phồn hoặc Thổ Phạn, tên gọi cũ của Tây Tạng; triều đại Thổ Phồn của Tây Tạng thế kỷ 7-11 SCN; cũng đọc là [Tu3 fan1]Trang chữ →
- 王vua hoặc quốc vương; tốt nhất hoặc mạnh nhất loại đó; vĩ đạiTrang chữ →
- 朝[triều]triều đình hoặc hoàng gia; chính phủ; triều đạiTrang chữ →