Từ ghép
倾吐
Phồn thể: [傾吐]Nghĩa tiếng Việttrút bầu tâm sự; giãi bày cảm xúc mạnh mẽ; nôn ra toàn bộ
- 2 chữ
- 16 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 trút bầu tâm sự
- 2 giãi bày cảm xúc mạnh mẽ
- 3 nôn ra toàn bộ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.