Houzii
← Từ điển
Từ ghép

倾吐衷肠

Phồn thể: [傾吐衷腸]
qīngtǔzhōngcháng
Nghĩa tiếng Việttrút bầu tâm sự; dốc hết lòng mình; nói ra hết những gì trong lòng
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trút bầu tâm sự
  2. 2 dốc hết lòng mình
  3. 3 nói ra hết những gì trong lòng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập