Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
cè

测

Nghĩakhảo sát; đo; phỏng đoán
Bộ thủ氵
Âm Hán Việttrắc
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 14 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • cèÂm Hán Việt: trắckhảo sát; đo; phỏng đoán

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 则

  • Phần chỉ nghĩa: 氵
  • Phần chỉ âm: 则

Từ có chữ này

Xem thêm 2 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.